Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El pregón
01
tuyên bố, thông báo
discurso o anuncio público solemne que abre una celebración o evento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pregones
Các ví dụ
El pregón marcó el inicio de la celebración.
Pregón đánh dấu sự bắt đầu của lễ kỷ niệm.



























