la megarregión
Pronunciation
/mˌeɣarexjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "megarregión"trong tiếng Tây Ban Nha

La megarregión
01

siêu vùng, đại vùng

gran área urbana formada por la unión de varias regiones metropolitanas conectadas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
megarregiones
Các ví dụ
Las megarregiones concentran gran parte de la población.
Siêu vùng tập trung phần lớn dân số.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng