la calzada
Pronunciation
/kalθˈaða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "calzada"trong tiếng Tây Ban Nha

La calzada
01

đường xe chạy

parte de la vía pública destinada al tránsito de vehículos 
la calzada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
calzadas
Các ví dụ
La calzada estaba mojada por la lluvia. 

Mặt đường bị ướt do mưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng