la restauración
Pronunciation
/rˌestaʊɾaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "restauración"trong tiếng Tây Ban Nha

La restauración
01

phục hồi

proceso de devolver algo a su estado original o conservación de una obra o edificio
la restauración definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
restauraciones
Các ví dụ
La restauración del cuadro fue compleja.
Việc phục chế bức tranh rất phức tạp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng