la uralita
Pronunciation
/ˌuɾalˈita/

Định nghĩa và ý nghĩa của "uralita"trong tiếng Tây Ban Nha

La uralita
01

xi măng sợi

material de construcción compuesto por fibrocemento utilizado en cubiertas y otros elementos estructurales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El edificio tenía placas de uralita en la cubierta.
Tòa nhà có các tấm uralite trên mái.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng