la emisión codificada
Pronunciation
/ˌemisjˈɔn kˌoðifikˈaða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "emisión codificada"trong tiếng Tây Ban Nha

La emisión codificada
01

phát sóng mã hóa

transmisión de datos o señales que están protegidas mediante un código o cifrado 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
emisiones codificadas
Các ví dụ
La emisión codificada requiere una clave de acceso. 

Truyền dẫn được mã hóa yêu cầu một khóa truy cập.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng