el rotativo
Pronunciation
/rˌotatˈiβo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rotativo"trong tiếng Tây Ban Nha

El rotativo
01

báo hàng ngày, nhật báo

periódico de publicación diaria
el rotativo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rotativos
Các ví dụ
Trabaja para un importante rotativo.
Anh ấy làm việc cho một tờ báo quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng