Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El rotativo
01
báo hàng ngày, nhật báo
periódico de publicación diaria
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rotativos
Các ví dụ
Trabaja para un importante rotativo.
Anh ấy làm việc cho một tờ báo quan trọng.



























