Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La entradilla
01
lời dẫn, đoạn giới thiệu
texto breve al inicio de un artículo que resume o introduce el contenido
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
entradillas
Các ví dụ
La entradilla despertó mi curiosidad.
Đoạn mở đầu đã khơi dậy sự tò mò của tôi.



























