la entradilla
Pronunciation
/ˌɛntɾaðˈiʎa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "entradilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La entradilla
01

lời dẫn, đoạn giới thiệu

texto breve al inicio de un artículo que resume o introduce el contenido 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
entradillas
Các ví dụ
La entradilla resumía toda la noticia. 

Đoạn dẫn tóm tắt toàn bộ tin tức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng