Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
retomar
01
tiếp tục, nối lại
volver a tomar o continuar algo que se había interrumpido
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
El profesor retomó la explicación desde el principio.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tiếp tục, nối lại