sintetizar
Pronunciation
/sˌintetiθˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sintetizar"trong tiếng Tây Ban Nha

sintetizar
01

tóm tắt

reducir información a sus ideas principales
sintetizar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
sintetizo
ngôi thứ ba số ít
sintetiza
hiện tại phân từ
sintetizando
quá khứ đơn
sintetizó
quá khứ phân từ
sintetizado
Các ví dụ
El informe sintetiza los resultados del estudio.
Báo cáo tổng hợp kết quả nghiên cứu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng