Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sintetizar
01
tóm tắt
reducir información a sus ideas principales
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
sintetizo
ngôi thứ ba số ít
sintetiza
hiện tại phân từ
sintetizando
quá khứ đơn
sintetizó
quá khứ phân từ
sintetizado
Các ví dụ
El informe sintetiza los resultados del estudio.
Báo cáo tổng hợp kết quả nghiên cứu.



























