trasnochado
Pronunciation
/tɾˌasnotʃˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "trasnochado"trong tiếng Tây Ban Nha

trasnochado
01

lỗi thời

que ha quedado anticuado o fuera de moda
trasnochado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más trasnochado
so sánh hơn
más trasnochado
có thể phân cấp
giống đực số ít
trasnochado
giống đực số nhiều
trasnochados
giống cái số ít
trasnochada
giống cái số nhiều
trasnochadas
Các ví dụ
El sistema trasnochado necesita una reforma.
Hệ thống lỗi thời cần cải cách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng