la meta volante
Pronunciation
/mˈeta βolˈante/

Định nghĩa và ý nghĩa của "meta volante"trong tiếng Tây Ban Nha

La meta volante
01

sprint trung gian, đích bay

punto intermedio en una carrera ciclista donde se otorgan puntos o premios
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
metas volantes
Các ví dụ
Se escapó antes de la meta volante.
Anh ấy đã thoát ra trước chặng nước rút trung gian.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng