metabolizar
Pronunciation
/mˌetaβˌoliθˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "metabolizar"trong tiếng Tây Ban Nha

metabolizar
01

chuyển hóa

transformar sustancias en el cuerpo para obtener energía o eliminarlas
metabolizar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
metabolizo
ngôi thứ ba số ít
metaboliza
hiện tại phân từ
metabolizando
quá khứ đơn
metabolizó
quá khứ phân từ
metabolizado
Các ví dụ
El hígado es el órgano principal que metaboliza sustancias químicas.
Gan là cơ quan chính chuyển hóa các chất hóa học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng