la tirada
Pronunciation
/tiɾˈaða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tirada"trong tiếng Tây Ban Nha

La tirada
01

bản in, số lượng in

cantidad de ejemplares impresos de una publicación en una edición 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tiradas
Các ví dụ
La primera tirada del libro fue limitada. 

Lần in đầu tiên của cuốn sách bị giới hạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng