la tirante
ti
ti
ti
ran
ˈɾan
ran
te
te
te
donantedelantevolanteestante

Định nghĩa và ý nghĩa của "tirante"trong tiếng Tây Ban Nha

La tirante
01

dây đeo, quai đeo

una tira de tela, cuero u otro material que sirve para sujetar o cargar algo 
la tirante definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tirantes
Các ví dụ
El tirante de su bolso se rompió por el peso. 

Dây đeo túi xách của cô ấy bị đứt vì trọng lượng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng