Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la nota de prensa
/nˈota ðe pɾˈɛnsa/
La nota de prensa
01
thông cáo báo chí
comunicado oficial que se envía a los medios de comunicación para informar sobre un hecho
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
notas de prensa
Các ví dụ
La empresa publicó una nota de prensa sobre el nuevo producto.
Công ty đã phát hành một thông cáo báo chí về sản phẩm mới.



























