Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la persona física
/pɛɾsˈona fˈisika/
La persona física
01
thể nhân
individuo humano con derechos y obligaciones legales propios
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
personas físicas
Các ví dụ
Cada persona física debe pagar impuestos.
Mỗi thể nhân phải nộp thuế.



























