hierático
Pronunciation
/jɛɾˈatiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hierático"trong tiếng Tây Ban Nha

hierático
01

chữ tăng lữ

relativo a la escritura o estilo sacerdotal del antiguo Egipto
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
hierático
giống đực số nhiều
hieráticos
giống cái số ít
hierática
giống cái số nhiều
hieráticas
Các ví dụ
Estudiaron documentos en escritura hierática antigua.
Họ đã nghiên cứu các tài liệu bằng chữ viết hieratic cổ đại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng