Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reseñar
01
phê bình, đánh giá
describir y valorar críticamente una obra, libro o evento
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
reseño
ngôi thứ ba số ít
reseña
hiện tại phân từ
reseñando
quá khứ đơn
reseñó
quá khứ phân từ
reseñado
Các ví dụ
El artículo reseña las últimas exposiciones de arte.
Bài báo đánh giá các triển lãm nghệ thuật mới nhất.



























