Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La simbología
01
biểu tượng học, chủ nghĩa tượng trưng
conjunto de símbolos y su estudio o uso en un contexto cultural o artístico
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La simbología del cuadro refleja ideas religiosas.
Biểu tượng học của bức tranh phản ánh các ý tưởng tôn giáo.



























