Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La simbología
01
biểu tượng học, chủ nghĩa tượng trưng
conjunto de símbolos y su estudio o uso en un contexto cultural o artístico
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La simbología del color varía según la cultura.
Biểu tượng học về màu sắc thay đổi theo văn hóa.



























