Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La ergonomía
01
công thái học
disciplina que estudia la adaptación de los productos, sistemas y entornos a las necesidades humanas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La ergonomía reduce el riesgo de lesiones.
Công thái học giảm nguy cơ chấn thương.



























