Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La vocación
01
thiên hướng, sự kêu gọi
inclinación o interés natural hacia una profesión, actividad o forma de vida
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vocaciones



























