Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la prueba de selección
/pɾuˈeβa ðe sˌelekθjˈɔn/
La prueba de selección
01
bài kiểm tra chọn lọc
examen utilizado para elegir candidatos según sus capacidades
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pruebas de selección
Các ví dụ
La prueba de selección incluye ejercicios de lógica y lenguaje.
Bài kiểm tra tuyển chọn bao gồm các bài tập về logic và ngôn ngữ.



























