el contrato de prueba
Pronunciation
/kɔntɾˈato ðe pɾuˈeβa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "contrato de prueba"trong tiếng Tây Ban Nha

El contrato de prueba
01

hợp đồng thử việc, hợp đồng thử nghiệm

contrato laboral temporal que establece un periodo inicial de evaluación del trabajador 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
contratos de prueba
Các ví dụ
Le hicieron un contrato de prueba de tres meses. 

Anh ta được cho một hợp đồng thử việc ba tháng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng