Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el día de asuntos propios
/dˈia ðe asˈuntos pɾˈopjos/
El día de asuntos propios
01
ngày nghỉ cá nhân, ngày dành cho việc riêng
día de permiso laboral que el trabajador puede usar para asuntos personales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
días de asuntos propios
Các ví dụ
El día de asuntos propios no afecta a las vacaciones.
Ngày nghỉ phép cá nhân không ảnh hưởng đến kỳ nghỉ.



























