Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La patronal
01
tổ chức chủ sử dụng lao động, hiệp hội doanh nghiệp
asociación que representa los intereses de los empresarios
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La patronal rechazó la subida salarial.



























