la patronal
Pronunciation
/pˌatɾonˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "patronal"trong tiếng Tây Ban Nha

La patronal
01

tổ chức chủ sử dụng lao động, hiệp hội doanh nghiệp

asociación que representa los intereses de los empresarios 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
patronales
Các ví dụ
La patronal y los sindicatos negociaron el nuevo convenio. 

Hiệp hội chủ sử dụng lao động và các công đoàn đã đàm phán thỏa thuận mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng