el rectorado
Pronunciation
/rˌektɔɾˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rectorado"trong tiếng Tây Ban Nha

El rectorado
01

vị trí hiệu trưởng, cơ quan hiệu trưởng

cargo o institución dirigida por el rector de una universidad
el rectorado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Solicitó una reunión con el rectorado.
Anh ấy yêu cầu một cuộc họp với ban giám hiệu trường đại học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng