Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La PAU
01
kỳ thi tuyển sinh đại học
examen oficial que permite acceder a la universidad en España
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
giống ngữ pháp
giống cái
tên riêng
Các ví dụ
La nota de la PAU determina el acceso a la carrera.
Điểm PAU quyết định việc vào ngành học.



























