Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el curso de reciclaje
/kˈuɾso ðe rˌeθiklˈaxe/
El curso de reciclaje
01
khóa học bồi dưỡng, khóa học nâng cao
curso destinado a actualizar o renovar conocimientos previos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cursos de reciclaje
Các ví dụ
Hice un curso de reciclaje antes de volver al trabajo.
Tôi đã tham gia một khóa học bồi dưỡng trước khi trở lại làm việc.



























