Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el campus virtual
/kˈampus βiɾtwˈal/
El campus virtual
01
khuôn viên ảo, nền tảng kỹ thuật số
plataforma o entorno digital donde se desarrollan actividades académicas en línea
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
campus virtuales
Các ví dụ
La universidad mejoró su campus virtual este año.
Trường đại học đã cải thiện khuôn viên ảo của mình trong năm nay.



























