el chichón
Pronunciation
/tʃitʃˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chichón"trong tiếng Tây Ban Nha

El chichón
01

cục u

protuberancia en la piel causada por un golpe o traumatismo leve 
el chichón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chichones
Các ví dụ
El niño tiene un chichón en la frente. 

Đứa trẻ có một cục u trên trán.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng