Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El chichón
01
cục u
protuberancia en la piel causada por un golpe o traumatismo leve
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chichones
Các ví dụ
El chichón desapareció en pocos días.
Cục u biến mất sau vài ngày.



























