el tubérculo
Pronunciation
/tuβˈɛɾkulo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tubérculo"trong tiếng Tây Ban Nha

El tubérculo
01

củ, u lồi

pequeña protuberancia o elevación en un hueso u órgano 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tubérculos
Các ví dụ
El tubérculo del húmero es visible en la radiografía. 

Củ của xương cánh tay có thể thấy trên phim X-quang.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng