Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la cobertura sanitaria
/kˌoβɛɾtˈuɾa sˌanitˈaɾja/
La cobertura sanitaria
01
bảo hiểm y tế, bảo hiểm chăm sóc sức khỏe
alcance de los servicios médicos cubiertos por un sistema de salud o seguro
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La empresa ofrece cobertura sanitaria completa.
Công ty cung cấp bảo hiểm y tế toàn diện.



























