Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La póliza
01
hợp đồng bảo hiểm, chính sách bảo hiểm
contrato o documento que establece las condiciones de un seguro
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pólizas
Các ví dụ
Revisó la póliza del seguro médico.
Anh ấy đã xem xét hợp đồng bảo hiểm y tế.



























