la póliza
Pronunciation
/pˈɔliθa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "póliza"trong tiếng Tây Ban Nha

La póliza
01

hợp đồng bảo hiểm, chính sách bảo hiểm

contrato o documento que establece las condiciones de un seguro
la póliza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pólizas
Các ví dụ
Debes renovar la póliza cada año.
Bạn phải gia hạn hợp đồng bảo hiểm mỗi năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng