Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la hospitalización
/ˌɔspitˌaliθaθjˈɔn/
La hospitalización
01
nhập viện
ingreso de un paciente en un hospital para recibir tratamiento médico
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hospitalizaciones
Các ví dụ
La hospitalización duró varios días.
Nhập viện kéo dài vài ngày.



























