el análisis clínico
Pronunciation
/anˈalisis klˈiniko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "análisis clínico"trong tiếng Tây Ban Nha

El análisis clínico
01

xét nghiệm lâm sàng, phân tích lâm sàng

estudio de muestras biológicas para diagnosticar o evaluar el estado de salud 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
análisis clínicos
Các ví dụ
El análisis clínico confirmó la infección. 

Phân tích lâm sàng xác nhận nhiễm trùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng