Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el sistema circulatorio
/sistˈema θˌiɾkulatˈɔɾjo/
El sistema circulatorio
01
hệ tuần hoàn, hệ thống tuần hoàn
conjunto de órganos y vasos que transportan la sangre por el cuerpo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sistemas circulatorios
Các ví dụ
El sistema circulatorio distribuye oxígeno.
Hệ tuần hoàn phân phối oxy.



























