Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La proliferación
01
sự gia tăng nhanh chóng, sự nhân rộng
aumento rápido o multiplicación de algo en cantidad o número
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La proliferación de noticias falsas es preocupante.
Sự gia tăng của tin giả là đáng lo ngại.



























