la proliferación
Pronunciation
/pɾˌolifˌɛɾaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "proliferación"trong tiếng Tây Ban Nha

La proliferación
01

sự gia tăng nhanh chóng, sự nhân rộng

aumento rápido o multiplicación de algo en cantidad o número
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La proliferación de bacterias ocurrió rápidamente.
Sự sinh sôi của vi khuẩn xảy ra nhanh chóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng