Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La proliferación
01
sự gia tăng nhanh chóng, sự nhân rộng
aumento rápido o multiplicación de algo en cantidad o número
Các ví dụ
La proliferación de bacterias ocurrió rápidamente.
Sự sinh sôi của vi khuẩn xảy ra nhanh chóng.



























