Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El santuario
01
thánh địa
lugar sagrado destinado al culto religioso o a la veneración
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
santuarios
Các ví dụ
El santuario está dedicado a la Virgen.
Thánh địa được dành riêng cho Đức Mẹ.



























