Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el partido político
/paɾtˈiðo polˈitiko/
El partido político
01
đảng chính trị
organización que agrupa a personas con ideas políticas comunes para participar en el gobierno
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
partidos políticos
Các ví dụ
El partido político ganó las elecciones.
Đảng chính trị đã thắng cuộc bầu cử.



























