Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el voto en blanco
/bˈoto ɛm blˈanko/
El voto en blanco
01
phiếu trắng, bỏ phiếu trắng
opción de voto en la que el elector no elige ninguna candidatura
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
votos en blanco
Các ví dụ
Muchos ciudadanos optaron por el voto en blanco.
Nhiều công dân đã chọn bỏ phiếu trắng.



























