Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
preservar
01
bảo tồn, giữ gìn
mantener algo en su estado original o evitar que se deteriore o pierda su valor
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
preservo
ngôi thứ ba số ít
preserva
hiện tại phân từ
preservando
quá khứ đơn
preservó
quá khứ phân từ
preservado
Các ví dụ
Debemos preservar las tradiciones culturales.
Chúng ta phải bảo tồn các truyền thống văn hóa.



























