Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chocar contra
01
đâm vào, va vào
golpear o impactar violentamente contra algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
choco contra
ngôi thứ ba số ít
choca contra
hiện tại phân từ
chocando contra
quá khứ đơn
chocó contra
quá khứ phân từ
chocado contra
Các ví dụ
El barco chocó contra las rocas.
Con tàu đâm vào đá.



























