chocar contra
Pronunciation
/tʃokˈaɾ kˈɔntɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chocar contra"trong tiếng Tây Ban Nha

chocar contra
01

đâm vào, va vào

golpear o impactar violentamente  contra algo 
[chocar] contra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
choco contra
ngôi thứ ba số ít
choca contra
hiện tại phân từ
chocando contra
quá khứ đơn
chocó contra
quá khứ phân từ
chocado contra
Các ví dụ
El coche chocó contra un árbol. 

Chiếc xe đâm vào một cái cây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng