la palomita
Pronunciation
/pˌalomˈita/

Định nghĩa và ý nghĩa của "palomita"trong tiếng Tây Ban Nha

La palomita
01

cú nhào lộn

salto en el que el cuerpo se lanza hacia adelante y se sumerge completamente en el agua
la palomita definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
palomitas
Các ví dụ
Aprendieron a hacer palomitas en el entrenamiento.
Họ đã học cách làm palomitas trong buổi tập.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng