Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La palomita
01
cú nhào lộn
salto en el que el cuerpo se lanza hacia adelante y se sumerge completamente en el agua
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
palomitas
Các ví dụ
Aprendieron a hacer palomitas en el entrenamiento.
Họ đã học cách làm palomitas trong buổi tập.



























