Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El alineamiento
01
đội hình
formación u orden de jugadores antes o durante un partido
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
alineamientos
Các ví dụ
El entrenador decidió el alineamiento para hoy.
Huấn luyện viên đã quyết định đội hình cho hôm nay.



























