el alineamiento
Pronunciation
/ˌalinˌeamjˈɛnto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alineamiento"trong tiếng Tây Ban Nha

El alineamiento
01

đội hình

formación u orden de jugadores antes o durante un partido 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
alineamientos
Các ví dụ
El alineamiento del equipo se anunció antes del partido. 

Đội hình của đội đã được công bố trước trận đấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng