el amateur
Pronunciation
/ˌamatˈeʊɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "amateur"trong tiếng Tây Ban Nha

El amateur
01

nghiệp dư

persona que practica una actividad por afición y no de forma profesional 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
amateurs
Các ví dụ
El equipo está formado por jugadores amateurs. 

Đội được tạo thành từ những người chơi nghiệp dư.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng