Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La simulación
01
mô phỏng, mô hình hóa
representación o imitación de un proceso o sistema real mediante modelos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
simulaciones
Các ví dụ
La simulación ayuda a entender sistemas complejos.
Mô phỏng giúp hiểu các hệ thống phức tạp.



























