la simulación
Pronunciation
/sˌimulaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "simulación"trong tiếng Tây Ban Nha

La simulación
01

mô phỏng, mô hình hóa

representación o imitación de un proceso o sistema real mediante modelos
la simulación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
simulaciones
Các ví dụ
La simulación ayuda a entender sistemas complejos.
Mô phỏng giúp hiểu các hệ thống phức tạp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng