Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la prueba de nivel
/pɾuˈeβa ðe niβˈel/
La prueba de nivel
01
bài kiểm tra trình độ
examen que determina el nivel de conocimientos de una persona
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pruebas de nivel
Các ví dụ
Todos los estudiantes deben hacer la prueba de nivel.
Tất cả sinh viên phải làm bài kiểm tra trình độ.



























