Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La propuesta
01
đề xuất
idea, plan o sugerencia que se presenta para ser considerada
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Tienen una nueva propuesta de trabajo.
Họ có một đề xuất công việc mới.



























